字根通用码[zì gēn tōng yòng mǎ] [字 根 通 用 码]Lưu từKhácmã chung cho các bộ phận của chữ Hán; giống như mã Zheng 郑码 (zhèng mǎ)Chữ trong từ字zìchữ根gēnrễ通tōngđi qua用yòngsử dụng码mǎtrọng lượngTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…号码hào mǎHSK 4số字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)密码mì mǎHSK 4mã hóa数码shù mǎHSK 4kỹ thuật số起码qǐ mǎHSK 5tối thiểu二维码èr wéi mǎHSK 5mã vạch 2D筹码chóu mǎHSK 7quân bài thương lượng字体zì tǐHSK 9phong cách thư phápXem thêm (3)