字母词[zì mǔ cí] [字 母 词]Lưu từKháctừ chứa một hoặc nhiều chữ cái của bảng chữ cái (ví dụ: HSK, PK, WTO, PO文, PM2.5, γ射線|γ射线[γ shè xiàn])Chữ trong từ字zìchữ母mǔmẹ词cítừTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…生词shēng cíHSK 2từ mới (trong sách giáo khoa)字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)歌词gē cíHSK 6lời bài hát字体zì tǐHSK 9phong cách thư pháp字幕zì mùHSK 9chú thích字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt字迹zì jìHSK 9chữ viết tay