字脚[zì jiǎo] [字 脚]Lưu từKhácchân chữ; móc ở cuối nét bútChữ trong từ字zìchữ脚jiǎobàn chânTừ ghép:八字脚bā zì jiǎobàn chân bẹt内八字脚nèi bā zì jiǎobàn chân đi chữ bát外八字脚wài bā zì jiǎobàn chân dạng hình chữ bát ra ngoàiTừ cùng chữ:字典zì diǎnHSK 2Từ điển chữ Hán (chứa mục từ cho từng chữ đơn, khác với 词典 (cí diǎn)…字母zì mǔHSK 4chữ cái (của bảng chữ cái)字体zì tǐHSK 9phong cách thư pháp字幕zì mùHSK 9chú thích字眼zì yǎnHSK 9cách diễn đạt字迹zì jìHSK 9chữ viết tay手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chân指手画脚zhǐ shǒu huà jiǎoHSK 9khoa tay múa chânTừ cận nghĩa:踟chíchần chừ