学童[xué tóng] [HỌC 童]Lưu từKháctrẻ em trong độ tuổi đi họcChữ trong từ学xuéHỌChọc童tóngtrẻ emTừ cùng chữ:学习xué xíHSK 1học学校xué xiàoHSK 1trường học学生xué shengHSK 1học sinh学院xué yuànHSK 1trường cao đẳng学期xué qīHSK 2học kỳ学费xué fèiHSK 3học phí儿童ér tóngHSK 4trẻ em学分xué fēnHSK 4tín chỉ khóa học学年xué niánHSK 4năm họcXem thêm (3)