宏旨[hóng zhǐ] [宏 旨]Lưu từKhácý chính; ý tưởng chínhChữ trong từ宏hónglớn旨zhǐchiếu chỉ của hoàng đếTừ cùng chữ:宏大hóng dàHSK 6vĩ đại宏伟hóng wěiHSK 7lớn lao宏观hóng guānHSK 7vĩ mô宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêuTừ cận nghĩa:大意dà yìHSK 7ý chính主旨zhǔ zhǐý chính要旨yào zhǐý chính (của văn bản hoặc lập luận)