宗教法庭[zōng jiào fǎ tíng] [宗 教 法 庭]Lưu từKhácTòa án Dị giáo (tôn giáo)Chữ trong từ宗zōngvụ教jiāotôn giáo法fǎpháp luật庭tíngsảnh chínhTừ cùng chữ:家庭jiā tíngHSK 2gia đình宗教zōng jiàoHSK 6tôn giáo法庭fǎ tíngHSK 6tòa án大家庭dà jiā tíngHSK 7gia đình mở rộng宗旨zōng zhǐHSK 9mục tiêu