官桂[guān guì] [官 桂]Lưu từKhácquế Trung Quốc (Cinnamomum cassia); cũng viết 肉桂 (ròu guì)Chữ trong từ官guānquan chức桂guìquếTừ cùng chữ:官方guān fāngHSK 4chính phủ官司guān siHSK 6vụ kiện官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)官僚主义guān liáo zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa quan liêuTừ cận nghĩa:肉桂ròu guìquế Trung Quốc (Cinnamomum cassia)