官盐[guān yán] [官 盐]Lưu từKhácmuối kinh doanh hợp pháp (đã nộp thuế muối)Chữ trong từ官guānquan chức盐yánmuốiTừ cùng chữ:官方guān fāngHSK 4chính phủ官司guān siHSK 6vụ kiện官僚guān liáoHSK 7quan liêu官兵guān bīngHSK 7(quân đội) sĩ quan và binh lính官吏guān lìHSK 7quan liêu官员guān yuánHSK 7quan chức (trong tổ chức hoặc chính phủ)官僚主义guān liáo zhǔ yìHSK 7chủ nghĩa quan liêu