官阶
[guān jiē] [官 阶]
cấp bậc chính thức
对啊,所以我们要高度防范基因与器官阶层化的风险,避免加剧社会不公。
duì a, suǒ yǐ wǒ men yào gāo dù fáng fàn jī yīn yǔ qì guān jiē céng huà de fēng xiǎn, bì miǎn jiā jù shè huì bù gōng.Đúng vậy, cho nên chúng ta phải phòng ngừa rủi ro phân tầng gien và nội tạng ở mức độ cao, tránh làm trầm trọng thêm bất công xã hội.
Trong bài: Biện luận ranh giới đạo đức ứng dụng in 3D cơ quan sinh học