宝殿[bǎo diàn] [宝 殿]Lưu từKháccung điện nhà vua; điện ngai vàngChữ trong từ宝bǎobảo殿diànđại sảnh cung điệnTừ ghép:大雄宝殿dà xióng bǎo diànĐiện Đại Hùng, chính điện của chùa Phật giáo chứa tượng thờ chính 大雄…森罗宝殿sēn luó bǎo diàncung điện của Diêm VươngTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý宫殿gōng diànHSK 7cung điện