宝瓶[bǎo píng] [宝 瓶]Lưu từKhácBảo Bình (chòm sao)Chữ trong từ宝bǎobảo瓶píngchaiTừ ghép:宝瓶座bǎo píng zuòChòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo)Từ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị花瓶huā píngHSK 6bình hoa宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý