宝瓶座[bǎo píng zuò] [宝 瓶 座]Lưu từKhácChòm sao Bảo Bình (chòm sao và cung hoàng đạo); còn gọi là 水瓶座Chữ trong từ宝bǎobảo瓶píngchai座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớnTừ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị讲座jiǎng zuòHSK 4buổi chuyên đề让座ràng zuòHSK 6nhường chỗ cho ai đó宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý就座jiù zuòHSK 8ngồi vào chỗXem thêm (1)