宝葫芦[bǎo hú lu] [宝 葫 芦]Lưu từKhácquả bầu ma thuật, thỏa mãn mọi điều ước của bạnChữ trong từ宝bǎobảo葫húAllium scorodoprasum芦lúcây sậyTừ ghép:宝葫芦的秘密bǎo hú lu de mì mìBí mật của quả bầu ma thuật (1958), truyện cổ tích thiếu nhi đoạt gi…Từ cùng chữ:宝宝bǎo baoHSK 4cưng宝石bǎo shíHSK 4đá quý宝贝bǎo bèiHSK 4vật quý giá宝贵bǎo guìHSK 4có giá trị糖葫芦táng hú luHSK 6quả sơn tra hoặc trái cây khác được bọc đường trên que tre宝库bǎo kùHSK 7kho báu宝藏bǎo zàngHSK 7mỏ khoáng sản quý