宫颈[gōng jǐng] [宫 颈]Lưu từKháccổ tử cungChữ trong từ宫gōngcung điện颈jǐngcổTừ ghép:子宫颈zǐ gōng jǐngcổ tử cung宫颈管gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cung子宫颈癌zǐ gōng jǐng áiung thư cổ tử cung子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cung子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piànxét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)Từ cùng chữ:宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)宫殿gōng diànHSK 7cung điện瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chaiTừ cận nghĩa:子宫颈zǐ gōng jǐngcổ tử cung