子宫颈抹片[zǐ gōng jǐng mǒ piàn] [子 宫 颈 抹 片]Lưu từKhácxét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)Chữ trong từ子zǐcon trai宫gōngcung điện颈jǐngcổ抹mǒbôi片piànmảnh mỏngTừ cùng chữ:图片tú piànHSK 2bức tranh影片yǐng piànHSK 2bản sao của phim照片zhào piànHSK 2bức ảnh药片yào piànHSK 2viên thuốc子女zǐ nǚHSK 3con cái名片míng piànHSK 4danh thiếp唱片chàng piànHSK 4đĩa hát相片xiàng piànHSK 4hình ảnh动画片dòng huà piànHSK 4phim hoạt hìnhXem thêm (3)