宫颈管[gōng jǐng guǎn] [宫 颈 管]Lưu từKhác(giải phẫu) ống cổ tử cungChữ trong từ宫gōngcung điện颈jǐngcổ管guǎnchăm sócTừ ghép:子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cungTừ cùng chữ:不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máu保管bǎo guǎnHSK 7giữ gìn宫廷gōng tíngHSK 7triều đình (của vua hoặc hoàng đế)Xem thêm (3)Từ cận nghĩa:子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cung