子宫颈管[zǐ gōng jǐng guǎn] [子 宫 颈 管]Lưu từKhác(giải phẫu) ống cổ tử cungChữ trong từ子zǐcon trai宫gōngcung điện颈jǐngcổ管guǎnchăm sócTừ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái不管bù guǎnHSK 4không quan tâm吸管xī guǎnHSK 4(ống) hút主管zhǔ guǎnHSK 5phụ trách子弹zǐ dànHSK 5đạn尽管jǐn guǎnHSK 5mặc dù只管zhǐ guǎnHSK 6cứ việc看管kān guǎnHSK 6trông coi血管xuè guǎnHSK 6mạch máuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:宫颈管gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cung