子宫颈[zǐ gōng jǐng] [子 宫 颈]Lưu từKháccổ tử cung; cổ của tử cungChữ trong từ子zǐcon trai宫gōngcung điện颈jǐngcổTừ ghép:子宫颈癌zǐ gōng jǐng áiung thư cổ tử cung子宫颈管zǐ gōng jǐng guǎn(giải phẫu) ống cổ tử cung子宫颈抹片zǐ gōng jǐng mǒ piànxét nghiệm phết tế bào cổ tử cung (Đài Loan)Từ cùng chữ:子女zǐ nǚHSK 3con cái子弹zǐ dànHSK 5đạn瓶颈píng jǐngHSK 8cổ chai子孙zǐ sūnHSK 9con cháu子弟zǐ dìHSK 9con emTừ cận nghĩa:宫颈gōng jǐngcổ tử cung