密植[mì zhí] [密 植]Lưu từKháctrồng dàyChữ trong từ密mìbí mật植zhítrồngTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa种植zhòng zhíHSK 4trồng密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rời移植yí zhíHSK 9cấy ghép