密闭舱[mì bì cāng] [密 闭 舱]Lưu từKháckhoang kínChữ trong từ密mìbí mật闭bìđóng舱cāngkhoangTừ cùng chữ:密切mì qièHSK 4gần gũi密码mì mǎHSK 4mã hóa机舱jī cāngHSK 7khoang máy bay密封mì fēngHSK 8niêm phong密度mì dùHSK 8mật độ密集mì jíHSK 8dày đặc密不可分mì bù kě fēnHSK 8gắn bó không thể tách rờiTừ cận nghĩa:密封舱mì fēng cāngkhoang kín