对杯[duì bēi] [对 杯]Lưu từKhácnâng ly cùng nhau; chúc rượu lẫn nhauChữ trong từ对duìđúng杯bēilyTừ cùng chữ:对不起duì bu qǐHSK 1Tôi xin lỗi对话duì huàHSK 2nói chuyện (với ai đó)对面duì miànHSK 2(ngồi) đối diện干杯gān bēiHSK 2nâng ly chúc mừng对待duì dàiHSK 3đối xử对手duì shǒuHSK 3đối thủ对方duì fāngHSK 3người kia对象duì xiàngHSK 3mục tiêu世界杯Shì jiè bēiHSK 3World CupXem thêm (3)