尖窄[jiān zhǎi] [尖 窄]Lưu từKhácnhọn; hẹp lạiChữ trong từ尖jiānnhọn窄zhǎihẹpTừ cùng chữ:尖端jiān duānHSK 8đầu nhọn尖锐jiān ruìHSK 8sắc bén狭窄xiá zhǎiHSK 9hẹpTừ cận nghĩa:油yóuHSK 2dầu尖jiānHSK 6nhọn腬róunhờn (tiếng Quảng Đông)油滑yóu huánhờn油乎乎yóu hū hūnhờn