油乎乎[yóu hū hū] [油 乎 乎]Lưu từKhácnhờnChữ trong từ油yóudầu乎hūtại乎hūtạiTừ cùng chữ:似乎sì hūHSK 4dường như几乎jī hūHSK 4hầu như在乎zài huHSK 4để ý不在乎bù zài huHSK 4không quan tâm油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy合乎hé hūHSK 7phù hợp với不亦乐乎bù yì lè hūHSK 7nghĩa đen: chẳng phải vui sao? (trích Khổng Tử)Xem thêm (1)Từ cận nghĩa:油yóuHSK 2dầu尖jiānHSK 6nhọn腬róunhờn (tiếng Quảng Đông)尖窄jiān zhǎinhọn油滑yóu huánhờn