油滑[yóu huá] [油 滑]Lưu từKhácnhờn; mỡ; mượt màChữ trong từ油yóudầu滑huátrượtTừ cùng chữ:油炸yóu zháHSK 5chiên ngập dầu油漆yóu qīHSK 6sơn dầu油腻yóu nìHSK 6béo ngậy光滑guāng huáHSK 7bóng油画yóu huàHSK 9tranh sơn dầuTừ cận nghĩa:油yóuHSK 2dầu尖jiānHSK 6nhọn腬róunhờn (tiếng Quảng Đông)尖窄jiān zhǎinhọn油乎乎yóu hū hūnhờn