尝试错误[cháng shì cuò wù] [尝 试 错 误]Lưu từKháctiến hành bằng cách thử và sai; học bằng cách mắc lỗiChữ trong từ尝chángnếm试shìthử错cuòsai误wùnhầm lỗiTừ cùng chữ:错误cuò wùHSK 3sai lầm失误shī wùHSK 5sai sót尝试cháng shìHSK 5thử耽误dān wuHSK 7trì hoãn延误yán wuHSK 9hoãn lại (gây hậu quả đáng tiếc)