尤诟[yóu gòu] [尤 诟]Lưu từKhácxấu hổ; nhục nhãChữ trong từ尤yóuxuất sắc诟gòuô nhụcTừ cùng chữ:尤其yóu qíHSK 5đặc biệt尤为yóu wéiHSK 9đặc biệtTừ cận nghĩa:惭愧cán kuìHSK 7xấu hổ难为情nán wéi qíngHSK 8xấu hổ羞愧xiū kuìHSK 9xấu hổ僯lǐnxấu hổ怍zuòxấu hổ恧nǜxấu hổ羞xiūxấu hổ臊sàoxấu hổ謑xìxấu hổXem thêm (3)