尥蹶子[liào juě zi] [尥 蹶 子]Lưu từKhác(lao, ngựa v.v.) đá về phía sau; đá bằng chân sau; nghĩa bóng: nổi giậnChữ trong từ尥liàođá về phía sau (ví dụ: ngựa)蹶juévấp子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)