居巢[jū cháo] [居 巢]Lưu từKhácquận Juchao của thành phố Chaohu 巢湖 (cháo hú), An HuyChữ trong từ居jūcư trú巢cháotổTừ ghép:居巢区jū cháo qūkhu Juchao của thành phố Chaohu 巢湖市 (cháo hú shì), An HuyTừ cùng chữ:居住jū zhùHSK 4cư trú居民jū mínHSK 4cư dân居然jū ránHSK 5không ngờ鸟巢niǎo cháoHSK 8tổ chim居民楼jū mín lóuHSK 8tòa nhà chung cư居高临下jū gāo lín xiàHSK 8nghĩa đen: ở vị trí cao, nhìn xuống cảnh bên dưới (thành ngữ)