展眉[zhǎn méi] [展 眉]Lưu từKhácrạng rỡ vui mừng; cười tươiChữ trong từ展zhǎnmở ra眉méilông màyTừ cùng chữ:展开zhǎn kāiHSK 3mở ra展现zhǎn xiànHSK 5mở ra trước mắt展示zhǎn shìHSK 5tiết lộ展览zhǎn lǎnHSK 5trưng bày展出zhǎn chūHSK 9trưng bày展望zhǎn wàngHSK 9triển vọng展览会zhǎn lǎn huìHSK 9cuộc triển lãm