山鹪莺[shān jiāo yīng] [山 鹪 莺]Lưu từKhác(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầu sọc (Prinia criniger)Chữ trong từ山shānnúi鹪jiāochim hồng tước đông莺yīngchim hoàng oanh hoặc các loài chim khác thuộc họ Sylvidae, bao gồm c…Từ ghép:褐山鹪莺hè shān jiāo yīng(loài chim ở Trung Quốc) chiền chiện nâu (Prinia polychroa)黑喉山鹪莺hēi hóu shān jiāo yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích núi họng đen (Prinia superciliar…黑胸山鹪莺hēi xiōng shān jiāo yīng(loài chim ở Trung Quốc) chim chích đầm lầy họng đen (Prinia atrogul…Từ cùng chữ:山区shān qūHSK 5vùng núi山坡shān pōHSK 6sườn đồi山峰shān fēngHSK 6đỉnh (núi)山脉shān màiHSK 6dãy núi山谷shān gǔHSK 6thung lũng山冈shān gāngHSK 8gò đống山寨shān zhàiHSK 8làng trên núi có phòng thủ山岭shān lǐngHSK 8sống núi山川shān chuānHSK 8núi sôngXem thêm (2)