崴子[wǎi zi] [崴 子]Lưu từKhácchỗ quanh co (trong sông, đường,...) (dùng trong địa danh)Chữ trong từ崴wǎibong gân (mắt cá chân)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)