巴黎绿[bā lí lǜ] [巴 黎 绿]Lưu từKhácXanh Paris; acetoarsenite đồng(II) Cu(C2H3O2)2·3Cu(AsO2)2Chữ trong từ巴bākhao khát黎lí(văn học) đen绿lǜmàu xanh láTừ cùng chữ:巴士bā shìHSK 4xe buýt (từ mượn)巴结bā jieHSK 6nịnh nọt碧绿bì lǜHSK 7xanh thẫm翠绿cuì lǜHSK 7xanh-xanh lục巴不得bā bu deHSK 7(khẩu ngữ) rất muốn