布偶猫[bù ǒu māo] [布 偶 猫]Lưu từKhácmèo Ragdoll (giống mèo)Chữ trong từ布bùvải偶ǒutình cờ猫māomèo (lượng từ: 只 (zhī))Từ cùng chữ:熊猫xióng māoHSK 3gấu trúc布置bù zhìHSK 4sắp xếp大熊猫dà xióng māoHSK 5gấu trúc lớn (Ailuropoda melanoleuca)布告bù gàoHSK 6bản thông báo布满bù mǎnHSK 6bao phủ đầy布局bù júHSK 7sắp xếp