帘幕[lián mù] [帘 幕]Lưu từKhácmàn treo; rèm trước cửa tiệm (để riêng tư và làm quảng cáo)Chữ trong từ帘liáncờ được dùng làm biển hiệu cửa hàng幕mùrèm hoặc mànTừ cùng chữ:开幕kāi mùHSK 5khai mạc闭幕bì mùHSK 5hạ màn屏幕píng mùHSK 6màn hình (TV, máy tính hoặc phim)内幕nèi mùHSK 8câu chuyện nội tình帘子lián ziHSK 8rèm字幕zì mùHSK 9chú thích序幕xù mùHSK 9màn mở đầu银幕yín mùHSK 9màn hình chiếu phim