帮衬[bāng chèn] [帮 衬]Lưu từKhácgiúp đỡ; hỗ trợ tài chínhChữ trong từ帮bānggiúp衬chèn(của quần áo) sát daTừ cùng chữ:帮忙bāng mángHSK 1giúp帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ帮手bāng shǒuHSK 7người phụ giúpTừ cận nghĩa:援助yuán zhùHSK 6giúp đỡ扶持fú chíHSK 7giúp đỡ助力zhù lìgiúp đỡ壁助bì zhùgiúp đỡ压压脚yā ya jiǎogiúp đỡ帮帮忙bāng bang mánggiúp đỡ