壁助[bì zhù] [壁 助]Lưu từKhácgiúp đỡ; trợ lýChữ trong từ壁bìtường助zhùgiúpTừ cùng chữ:帮助bāng zhùHSK 2sự giúp đỡ赞助zàn zhùHSK 4hỗ trợ资助zī zhùHSK 5trợ cấp辅助fǔ zhùHSK 5hỗ trợ协助xié zhùHSK 6hỗ trợ捐助juān zhùHSK 6quyên góp援助yuán zhùHSK 6giúp đỡ救助jiù zhùHSK 6giúp đỡ người gặp nạn补助bǔ zhùHSK 6trợ cấpXem thêm (3)Từ cận nghĩa:援助yuán zhùHSK 6giúp đỡ扶持fú chíHSK 7giúp đỡ助力zhù lìgiúp đỡ帮衬bāng chèngiúp đỡ压压脚yā ya jiǎogiúp đỡ帮帮忙bāng bang mánggiúp đỡ