压压脚[yā ya jiǎo] [压 压 脚]Lưu từKhácgiúp đỡChữ trong từ压yāđè压yāđè脚jiǎobàn chânTừ ghép:压压脚儿yā ya jiǎo rbiến thể er hoá của 压压脚 (yā ya jiǎo)Từ cùng chữ:压力yā lìHSK 3áp lực压榨yā zhàHSK 6ép压迫yā pòHSK 6áp bức压岁钱yā suì qiánHSK 6tiền mừng tuổi cho trẻ em vào đêm Giao thừa压倒yā dǎoHSK 9áp đảo压制yā zhìHSK 9kiềm chế压抑yā yìHSK 9kiềm chế hoặc đè nén cảm xúc压缩yā suōHSK 9nén手脚shǒu jiǎoHSK 9tay chânXem thêm (1)Từ cận nghĩa:援助yuán zhùHSK 6giúp đỡ扶持fú chíHSK 7giúp đỡ助力zhù lìgiúp đỡ壁助bì zhùgiúp đỡ帮衬bāng chèngiúp đỡ帮帮忙bāng bang mánggiúp đỡ