干儿子[gān ér zi] [干 儿 子]Lưu từKháccon nuôi (nhận nuôi truyền thống, tức là không có hệ quả pháp lý)Chữ trong từ干gānsuông儿rénbiến thể của 人 (rén)子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em干净gān jìngHSK 1sạch房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn干什么gàn shén meHSK 1làm gìXem thêm (3)