并臻[bìng zhēn] [并 臻]Lưu từKhácđạt đến đồng thờiChữ trong từ并bìngvà臻zhēnđạt đếnTừ cùng chữ:并且bìng qiěHSK 3và并存bìng cúnHSK 6tồn tại cùng lúc并列bìng lièHSK 7đứng song song并行bìng xíngHSK 7tiến hành song song并购bìng gòuHSK 7sáp nhập và mua lại (M&A)并非bìng fēiHSK 7thật sự không phải