幽闭恐惧[yōu bì kǒng jù] [幽 闭 恐 惧]Lưu từKhácchứng sợ không gian kínChữ trong từ幽yōuhẻo lánh闭bìđóng恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãiTừ ghép:幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèngchứng sợ không gian kínTừ cùng chữ:幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước恐惧kǒng jùHSK 8bị khiếp sợ畏惧wèi jùHSK 9sợTừ cận nghĩa:幽闭恐惧症yōu bì kǒng jù zhèngchứng sợ không gian kín