幽闭恐惧症[yōu bì kǒng jù zhèng] [幽 闭 恐 惧 症]Lưu từKhácchứng sợ không gian kínChữ trong từ幽yōuhẻo lánh闭bìđóng恐kǒngsợ sệt惧jùsợ hãi症zhēngkhối u ở bụngTừ cùng chữ:幽默yōu mòHSK 5(từ mượn) hài hước病症bìng zhèngHSK 7triệu chứng bệnh癌症ái zhèngHSK 7ung thư后遗症hòu yí zhèngHSK 7(y học) di chứng炎症yán zhèngHSK 9viêm nhiễm抑郁症yì yù zhèngHSK 9trầm cảm lâm sàngTừ cận nghĩa:幽闭恐惧yōu bì kǒng jùchứng sợ không gian kín