庚子[gēng zǐ] [庚 子]Lưu từKhácnăm thứ 37 Canh Tý của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1960 hoặc 2020Chữ trong từ庚gēngtuổi子zǐcon traiTừ ghép:庚子国变gēng zǐ guó biànnăm khủng hoảng 1900 liên quan đến cuộc nổi dậy Nghĩa Hòa Đoàn và cu…Từ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)