座椅[zuò yǐ] [座 椅]Lưu từKhácghế ngồiChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn椅yǐghếTừ ghép:座椅套子zuò yǐ tào zivỏ bọc ghế弹射座椅tán shè zuò yǐghế phóng thoát hiểmTừ cùng chữ:座位zuò wèiHSK 2chỗ ngồi轮椅lún yǐHSK 4xe lăn座谈会zuò tán huìHSK 6hội nghị座谈zuò tánHSK 9tọa đàm藤椅téng yǐHSK 9ghế mây座右铭zuò yòu míngHSK 9châm ngôn