座椅套子[zuò yǐ tào zi] [座 椅 套 子]Lưu từKhácvỏ bọc ghếChữ trong từ座zuòlượng từ dùng cho núi, công trình lớn椅yǐghế套tàoche đậy子zǐcon traiTừ cùng chữ:儿子ér ziHSK 1con trai包子bāo ziHSK 1bánh bao (bánh hấp có nhân)孩子hái ziHSK 1trẻ em房子fáng ziHSK 1nhà本子běn ziHSK 1sách杯子bēi ziHSK 1cốc桌子zhuō ziHSK 1bàn个子gè ziHSK 2chiều cao例子lì ziHSK 2trường hợpXem thêm (3)