异香扑鼻[yì xiāng pū bí] [异 香 扑 鼻]Lưu từKhácmùi hương lạ xông vào mũi (thành ngữ)Chữ trong từ异yìkhác香xiāngthơm扑pūlao vào鼻bímũiTừ cùng chữ:异常yì chángHSK 6bất thường异性yì xìngHSK 9khác giới异议yì yìHSK 9phản đối异口同声yì kǒu tóng shēngHSK 9nhiều miệng, cùng một giọng异想天开yì xiǎng tiān kāiHSK 9(thành ngữ) tưởng tượng những điều hoang đường