弄懂
[nòng dǒng] [弄 懂]
hiểu ra; nắm bắt ý nghĩa; tìm hiểu được
嗯,有了屏幕上的字幕,弄懂整个剧情就容易极了。
èn, yǒu le píng mù shàng de zì mù, nòng dǒng zhěng gè jù qíng jiù róng yì jí le.Ừm, có phụ đề trên màn hình rồi, nắm bắt toàn bộ cốt truyện liền dễ cực kỳ.
Trong bài: Thu hút khán giả trẻ cho nghệ thuật tuồng cổ · ……极了