弄懂弄通[nòng dǒng nòng tōng] [弄 懂 弄 通]Lưu từKháchiểu thấu đáo việc gì đó (thành ngữ)Chữ trong từ弄nònglàm懂dǒnghiểu弄nònglàm通tōngđi quaTừ cùng chữ:交通jiāo tōngHSK 2kết nối普通pǔ tōngHSK 2phổ thông沟通gōu tōngHSK 5kết nối流通liú tōngHSK 5lưu thông不通bù tōngHSK 6bị tắc开通kāi tōngHSK 6mở (đường mới hoặc tuyến đường sắt)畅通chàng tōngHSK 6thông suốt打通dǎ tōngHSK 7mở lối拨通bō tōngHSK 7kết nối được với ai đó qua điện thoạiXem thêm (3)