开窍[kāi qiào] [开 窍]Lưu từKháchiểu ra; bắt đầu hiểu đúng; khai sángChữ trong từ开kāimở (ngoại động từ hoặc nội động từ)窍qiàolỗTừ ghép:不开窍bù kāi qiàokhông thể hiểuTừ cùng chữ:开会kāi huìHSK 1tổ chức cuộc họp开车kāi chēHSK 1lái xe开玩笑kāi wán xiàoHSK 1đùa giỡn开学kāi xuéHSK 2(đối với học sinh) bắt đầu đi học开心kāi xīnHSK 2cảm thấy vui开机kāi jīHSK 2khởi động máy开业kāi yèHSK 3khai trương kinh doanh开发kāi fāHSK 3khai thác (tài nguyên)开始kāi shǐHSK 3bắt đầuXem thêm (3)Từ cận nghĩa:觉悟jué wùHSK 6hiểu ra弄懂nòng dǒnghiểu ra想通xiǎng tōnghiểu ra