弄直[nòng zhí] [弄 直]Lưu từKháclàm thẳngChữ trong từ弄nònglàm直zhíthẳngTừ cùng chữ:一直yī zhíHSK 2thẳng (theo đường thẳng)简直jiǎn zhíHSK 3thực sự垂直chuí zhíHSK 6vuông góc耿直gěng zhíHSK 7thành thật弄虚作假nòng xū zuò jiǎHSK 8gian dối正直zhèng zhíHSK 9ngay thẳngTừ cận nghĩa:矫直jiǎo zhílàm thẳng