弗雷德里克[fú léi dé lǐ kè] [弗 雷 德 里 克]Lưu từKhácFrederick (tên)Chữ trong từ弗fú(văn học) không雷léisấm sét德déĐức里lǐlót克kècó thểTừ ghép:弗雷德里克顿fú léi dé lǐ kè dùnFredericton, thủ phủ của New Brunswick, CanadaTừ cùng chữ:千克qiān kèHSK 2ki-lô-gam攻克gōng kèHSK 6chiếm được扑克pū kèHSK 8bài poker (từ mượn)休克xiū kèHSK 9sốc (từ mượn)坦克tǎn kèHSK 9xe tăng (phương tiện quân sự) (từ mượn)